Với giải Unit 6 Looking back lớp 11 trang 74 Tiếng Anh 11 Global Success chi tiết trong Unit 6: Preserving our heritage giúp học sinh dễ dàng xem và so sánh lời giải từ đó biết cách làm bài tập Tiếng anh 11. Mời các bạn đón xem:

Giải Tiếng anh lớp 11 Unit 6: Preserving our heritage

Pronunciation

Listen and mark the intonation in the following sentences, using (falling intonation) or (level-rising intonation). Then practise saying them in pairs.

(Nghe và đánh dấu ngữ điệu trong các câu sau, sử dụng (ngữ điệu giảm dần) hoặc (ngữ điệu tăng dần). Sau đó thực hành nói chúng theo cặp.)

1. The trip to Hoi An Ancient Town was amazing.

(Chuyến đi đến Phố cổ Hội An thật tuyệt vời.)

2. Turn off the air conditioner. It wastes too much electricity.

(Tắt điều hòa đi. Tốn quá nhiều điện.)

3. A boat tour is the best way to experience wildlife habitats.

(Một chuyến tham quan bằng thuyền là cách tốt nhất để trải nghiệm môi trường sống của động vật hoang dã.)

4. ln Ha Long Bay you can go swimming, diving, and fishing.

(Tại Vịnh Hạ Long bạn có thể đi bơi, lặn và câu cá.)

Lời giải chi tiết:

1. The trip to Hoi An Ancient Town was amazing Unit 6 Looking back lớp 11 trang 74 | Tiếng Anh 11 Global Success.

(Chuyến đi đến Phố cổ Hội An thật tuyệt vời.)

2. Turn off the air conditioner Unit 6 Looking back lớp 11 trang 74 | Tiếng Anh 11 Global Success. It wastes too much electricity Unit 6 Looking back lớp 11 trang 74 | Tiếng Anh 11 Global Success.

(Tắt điều hòa đi. Tốn quá nhiều điện.)

3. A boat tour is the best way to experience wildlife habitats Unit 6 Looking back lớp 11 trang 74 | Tiếng Anh 11 Global Success.

(Một chuyến tham quan bằng thuyền là cách tốt nhất để trải nghiệm môi trường sống của động vật hoang dã.)

4. ln Ha Long Bay you can go swimming Unit 6 Looking back lớp 11 trang 74 | Tiếng Anh 11 Global Success, diving Unit 6 Looking back lớp 11 trang 74 | Tiếng Anh 11 Global Success, and fishing Unit 6 Looking back lớp 11 trang 74 | Tiếng Anh 11 Global Success.

(Tại Vịnh Hạ Long bạn có thể đi bơi, lặn và câu cá.)

Vocabulary

Choose the correct word to complete each sentence.

(Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)

1. Many ancient houses in the city are not well preserved / well promoted because of changes over time and bad weather.

2. His historical / historic novels are based on events that happened in the early 19th century.

3. Older generations worry that folk / festival music and dances will die out because young people only listen to pop music.

4. The heritage site is promoted / protected as a tourist destination on social media.

Lời giải chi tiết:

1 – well-preserved

2 – historical

3 – folk

4 – promoted

1. Many ancient houses in the city are not well-preserved because of changes over time and bad weather.

(Nhiều ngôi nhà cổ trong thành phố không được bảo tồn tốt do thay đổi theo thời gian và thời tiết xấu.)

well preserved (adj): được giữ gìn tốt

 well promoted (adj): được quảng bá tốt

2. His historical novels are based on events that happened in the early 19th century.

(Tiểu thuyết lịch sử của ông dựa trên những sự kiện xảy ra vào đầu thế kỷ 19.)

historical (adj): có tầm quan trọng về lịch sử

historic (adj): liên quan đến lịch sử

3. Older generations worry that folk music and dances will die out because young people only listen to pop music.

(Các thế hệ lớn tuổi lo lắng rằng âm nhạc dân gian và các điệu nhảy sẽ mai một vì giới trẻ chỉ nghe nhạc pop.)

folk (n): dân gian

festival (n): lễ hội

4. The heritage site is promoted as a tourist destination on social media.

(Khu di sản được quảng bá như một điểm đến du lịch trên phương tiện truyền thông xã hội.)

promoted (Ved): quảng bá

protected (Ved): bảo vệ

Grammar

Rewrite the sentences using to-infinitive clauses.

(Viết lại câu sử dụng mệnh đề nguyên thể có “to”.)

1. Mai went to Soc Son because she wanted to attend the Giong Festival.

(Mai đến Sóc Sơn vì muốn dự Hội Gióng.)

-> _______________________________________________________.

2. The first place that you can visit on the trip is Hue Imperial Citadel.

(Địa điểm đầu tiên mà bạn có thể ghé thăm trong chuyến đi là Đại Nội Huế.)

-> _______________________________________________________.

3. Our music teacher gave lessons in xoan singing because she wanted to help us appreciate our cultural heritage.

(Giáo viên âm nhạc của chúng tôi dạy hát xoan vì cô ấy muốn giúp chúng tôi trân trọng di sản văn hóa của chúng tôi.)

-> _______________________________________________________.

4. The most famous site that you can see is the old bridge across the river.

(Địa điểm nổi tiếng nhất mà bạn có thể thấy là cây cầu cũ bắc qua sông.)

-> _______________________________________________________.

Lời giải chi tiết:

1. Mai went to Soc Son to attend the Giong Festival.

(Mai đi Sóc Sơn dự hội Gióng.)

2. The first place to visit on the trip is Hue Imperial Citadel.

(Địa điểm tham quan đầu tiên trong chuyến đi là Hoàng Thành Huế.)

3. Our music teacher gave lessons in xoan singing to help us appreciate our cultural heritage.

(Giáo viên âm nhạc của chúng tôi dạy hát xoan để giúp chúng tôi trân trọng di sản văn hóa của chúng tôi.)

4. The old bridge across the river is the most famous site to see.

(Cây cầu cũ bắc qua sông là địa điểm nổi tiếng nhất để xem.)