Lời giải bài tập Tiếng anh lớp 11 Review 2 sách iLearn Smart World hay, ngắn gọn sẽ giúp học sinh dễ dàng trả lời câu hỏi Tiếng anh 11 Review 2 từ đó học tốt môn Tiếng anh 11.

Giải Tiếng anh 11 Review 2

Listening

You will hear five short conversations. You will hear each conversation twice. There is one question for each conversation. For each question, choose the correct answer (A, B, or C).

(Bạn sẽ nghe năm đoạn hội thoại ngắn. Bạn sẽ nghe mỗi đoạn hội thoại hai lần. Có một câu hỏi cho mỗi cuộc trò chuyện. Đối với mỗi câu hỏi, hãy chọn câu trả lời đúng (A, B hoặc C).)

1. Two friends are studying for a test. What does Tony need to look up later?

(Hai người bạn đang học bài cho kiểm tra Tony cần tra cứu gì sau đó?)

A. who opened the SEA Games

(người khai mạc SEA Games)

B. who signed the ASEAN Declaration

(người đã ký Tuyên bố ASEAN)

C. when the ASEAN Charter was signed

(khi Hiến chương ASEAN được ký kết)

2. Two government officials are talking about how to fight global warming. What do they suggest should be built in the city?

(Hai quan chức chính phủ đang nói về cách chống lại sự nóng lên toàn cầu. Những gì họ đề nghị nên được xây dựng trong thành phố?)

A. a wind farm (trang trại gió)

B. a subway (một tàu điện ngầm)

C. a solar farm (một trang trại năng lượng mặt trời)

3. A scientist is giving a report about a town. How much has CO2 emission increased in the last five years?

(Một nhà khoa học đang báo cáo về một thị trấn. CO2 phát thải đã tăng bao nhiêu trong năm năm qua?)

A. 13%

B.7%

C. 80,000 tonnes (80.000 tấn)

4. A high school student is asking a university student about studying abroad. What do they say costs a lot?

(Một học sinh trung học đang hỏi một sinh viên đại học về việc du học. Những gì họ nói chi phí rất nhiều?)

A. the accommodation (chỗ ở)

B. the course (khóa học)

C. the food (thức ăn)

5. Two friends are talking about the 2009 SEA Games. Which country won 33 gold medals?

(Hai người bạn đang nói về SEA Games 2009. Quốc gia nào giành được 33 huy chương vàng?)

A. Vietnam (Việt Nam)

B. Singapore (Xin-ga-po)

C. Indonesia (In-đô-nê-xi-a)

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. Two friends are studying for a test. What does Tony need to look up later?

(Hai người bạn đang ôn thi. Tony cần tra cứu gì sau đó?)

Tony: There is so much to remember.

(Có quá nhiều thứ để nhớ.)

Girl: Do you want me to test you?

(Bạn có muốn mình kiểm tra bạn không?)

Tony: Yes, please.

(Vâng, làm ơn.)

Girl: OK. Which country signed the ASEAN declaration?

(Được. Nước nào ký tuyên bố ASEAN?)

Tony: Indonesia, Malaysia, the Philippines, Thailand and Singapore.

(Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Singapore.)

Girl: Nice. Okay. Do you know when the ASEAN charter was signed?

(Tốt. Được rồi. Bạn có biết hiến chương ASEAN được ký kết khi nào không?)

Tony: I don’t think so. Maybe 1962?

(Tôi không nghĩ vậy. Có lẽ năm 1962?)

Girl: No, I’m afraid not.

(Không, tôi e là không.)

Tony: Okay, I’ll look it up later.

(Được rồi, mình sẽ tra cứu nó sau.)

Girl: Good idea. Next question. Who opened the 2015 Sea games?

(Ý kiến hay đấy. Câu hỏi tiếp theo. Ai khai mạc Sea games 2015?)

Tony: That’s easy. It was the president of Singapore.

(Dễ thôi. Đó là tổng thống Singapore.)

Girl: Yeah, you’re right.

(Vâng, bạn đúng rồi.)

2. Two government officials are talking about how to fight global warming. What do they suggest should be built in the city?

(Hai quan chức chính phủ đang nói về cách chống lại sự nóng lên toàn cầu. Những gì họ đề nghị nên được xây dựng trong thành phố?)

A: I think increasing tax on fuel is the best thing we can do to fight global warming.

(Tôi nghĩ tăng thuế nhiên liệu là điều tốt nhất chúng ta có thể làm để chống lại sự nóng lên toàn cầu.)

B: I agree. We will also get more money that we can spend on good causes.

(Tôi đồng ý. Chúng tôi cũng sẽ nhận được nhiều tiền hơn mà chúng tôi có thể chi tiêu cho những lý do chính đáng.)

A: Yeah, good idea. Building a new subway system in the city would be very useful.

(Vâng, ý kiến hay đó. Xây dựng một hệ thống tàu điện ngầm mới trong thành phố sẽ rất hữu ích.)

B: Yes. I think another thing we should do is build a wind farm by the coast.

(Vâng. Tôi nghĩ một điều khác chúng ta nên làm là xây dựng một trang trại gió bên bờ biển.)

A: I think a solar farm will work better. It isn’t very windy here.

(Tôi nghĩ rằng một trang trại năng lượng mặt trời sẽ hoạt động tốt hơn. Ở đây không có nhiều gió.)

3. A scientist is giving a report about a town. How much has CO2 emissions increased in the last five years?

(Một nhà khoa học đang báo cáo về một thị trấn. Lượng khí thải CO2 đã tăng bao nhiêu trong 5 năm qua?)

Hello, everyone. I’m here to talk to you about the pollution in your town. My research shows that the quality of air has gotten much worse since the year 2000. This is for several different reasons. Firstly, the number of cars has increased by 13%. The use of public transport has also decreased by 9%. Over the last five years, CO2 emissions have increased by 80,000 tonnes as well as this deforestation has increased by 200,000 hectares. That’s a 7% increase.

(Xin chào tất cả mọi người. Tôi ở đây để nói chuyện với bạn về sự ô nhiễm trong thị trấn của bạn. Nghiên cứu của tôi cho thấy chất lượng không khí đã trở nên tồi tệ hơn nhiều kể từ năm 2000. Điều này là do một số lý do khác nhau. Thứ nhất, số lượng ô tô đã tăng 13%. Việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng cũng đã giảm 9%. Trong 5 năm qua, lượng khí thải CO2 đã tăng 80.000 tấn cũng như nạn phá rừng này đã tăng thêm 200.000 ha. Đó là mức tăng 7%.)

4. Listen to a high school student asking a university student about studying abroad. What do they say costs a lot?

(Nghe một học sinh trung học hỏi một sinh viên đại học về việc du học. Những gì họ nói chi phí rất nhiều?)

A: Hello, I’m interested in studying in Indonesia. Can I ask you some questions?

(Xin chào, tôi muốn học ở Indonesia. Tôi có thể hỏi bạn một số câu được không?)

B: Of course.

(Tất nhiên.)

A: How expensive was your course?

(Khóa học của bạn đắt như thế nào?)

B: It wasn’t too expensive. A lot less than I was expecting.

(Nó không quá đắt. Ít hơn rất nhiều so với tôi đã mong đợi.)

A: That’s great.

(Điều đó thật tuyệt.)

B: Yeah. Accommodation was so much though. I had to ask my parents to help me pay for it.

(Vâng. Chỗ ở là rất nhiều mặc dù. Tôi đã phải nhờ bố mẹ giúp tôi trả tiền cho nó.)

A: Oh, I see. I think I will try to stay in the cheapest accommodation.

(Ồ, tôi hiểu rồi. Tôi nghĩ rằng tôi sẽ cố gắng ở trong chỗ ở rẻ nhất.)

B: Good idea. It’s such an interesting place. You won’t spend much time there anyway.

(Ý kiến hay đấy. Đó là một nơi thú vị. Dù sao thì bạn cũng sẽ không dành nhiều thời gian ở đó.)

5. Listen to two friends talking about the 2009 Sea Games. Which country won 33 gold medals?

(Nghe hai người bạn nói về Sea Games 2009. Quốc gia nào giành được 33 huy chương vàng?)

A: Hey, Brian. I watched the best bits of the 2009 Sea Games last night. I forgot how good it was.

(Này, Brian. Tôi đã xem những đoạn hay nhất của Sea Games 2009 tối qua. Tôi quên nó tốt như thế nào.)

Brian: That’s awesome. What did you see?

(Điều đó thật tuyệt vời. Bạn đã thấy gì?)

A: I saw Indonesia win the men’s 100 meter sprint. It was so exciting.

(Tôi đã thấy Indonesia giành chiến thắng ở nội dung chạy nước rút 100 mét nam. Nó thật là thú vị.)

Brian: I remember that. Did Vietnam win the gold medal in women’s individual karate?

(Tôi nhớ điều đó. Việt Nam có giành huy chương vàng karate cá nhân nữ?)

A: Yes, that’s right.

(Vâng, đúng vậy.)

Brian: How many gold medals did they win altogether that year?

(Họ đã giành được bao nhiêu huy chương vàng trong năm đó?)

A: 83.

Brian: What about Singapore and Indonesia?

(Còn Singapore và Indonesia thì sao?)

A: Singapore got 33 and Indonesia got 43.

(Singapore được 33 và Indonesia được 43.)

Brian: Oh yeah, I remember.

(Ồ vâng, tôi nhớ rồi.)

Lời giải chi tiết:

1. C

2. B

3. C

4. A

5. B

1. C

Two friends are studying for a test. What does Tony need to look up later? –  when the ASEAN Charter was signed

(Hai người bạn đang học bài cho kiểm tra Tony cần tra cứu gì sau đó? – Hiến chương ASEAN được ký kết khi nào)

2. B

Two government officials are talking about how to fight global warming. What do they suggest should be built in the city? – a subway

(Hai quan chức chính phủ đang nói về cách chống lại sự nóng lên toàn cầu. Những gì họ đề nghị nên được xây dựng trong thành phố? – một tàu điện ngầm)

3. C

A scientist is giving a report about a town. How much has CO2 emission increased in the last five years? – 80,000 tonnes

(Một nhà khoa học đang báo cáo về một thị trấn. CO2 phát thải đã tăng bao nhiêu trong năm năm qua? – 80.000 tấn)

4. A

A high school student is asking a university student about studying abroad. What do they say costs a lot –  – the accommodation 

(Một học sinh trung học đang hỏi một sinh viên đại học về việc du học. Những gì họ nói chi phí rất nhiều? – chỗ ở)

5. B

Two friends are talking about the 2009 SEA Games. Which country won 33 gold medals? – Singapore 

(Hai người bạn đang nói về SEA Games 2009. Quốc gia nào giành được 33 huy chương vàng? – Xin-ga-po)

Reading

Read the text about pollution in Sutterton. Choose the correct answer (A, B, C, or D).

(Đọc văn bản về ô nhiễm ở Sutterton. Chọn câu trả lời đúng (A, B, C hoặc D).)

Pollution in Sutterton

The air quality in Sutterton has decreased a lot over the past ten years. In this report, I will give details to show why it has decreased and give suggestions on how it can be improved.

First, the overall CO2 (1) __________ have increased by 19% since 2012. That is an increase of over 25,000 tonnes of CO2. This is partly due to three new factories opening in 2015. (2) ____________ 2015 to 2016, emission increased by 13%. The other cause is having around 8% more vehicles on the road. This is likely due to the increased transportation needed for the factories. The second reason for the decreased air quality is the increase in deforestation Since 2012, it has increased (3) ____________ over 300,000 hectares. From 2012 to 2016, it only increased by about 50,000 hectares. However, since 2017, it has increased by over 250,000 hectares.

I have three suggestions to improve the air quality. I believe (4) _____________ a solar power station outside of town will help a lot. Next, banning deforestation will help keep the trees you have left. Finally, (5) ______________. The tax on fuel should help reduce the amount of vehicles on the road.

In conclusion, the air quality in Sutterton has decreased significantly over the past ten years. This is due to both increased CO2 emissions and deforestation. I believe building a solar power station, banning deforestation, and increasing tax on fuel will greatly improve the air quality.

1.

A. emissions           

B. fossil fuels             

C. deforestation         

D. tax

2.

A. From                  

B. To                          

C. Since                      

D. In

3.

A. between             

B. from                       

C. in                           

D. by

4.

A. taxing                

B. building                 

C. banning                  

D. consuming

5.

A. increasing          

B. reducing                

C. switching               

D. taxing

Lời giải chi tiết:

1. A

2. A

3. D

4. B

5. A

1. A

First, the overall CO2 (1) emissions have increased by 19% since 2012. That is an increase of over 25,000 tonnes of CO2.

(Thứ nhất, tổng lượng (1) khí thải CO2 đã tăng 19% kể từ năm 2012. Đó là mức tăng hơn 25.000 tấn CO2.)

A. emissions (n): khí thải       

B. fossil fuels (n): nhiên liệu hóa thạch                     

C. deforestation (n): phá rừng

D. tax (n): thuế

2. A

(2) From 2015 to 2016, emissions increased by 13%.

(Từ 2015 đến 2016, phát thải tăng 13%.)

A. From: từ                

B. To: đến                              

C. Since: kể từ khi                 

D. In: trong

3. D

The second reason for the decreased air quality is the increase in deforestation Since 2012, it has increased (3) by over 300,000 hectares.

(Lý do thứ hai khiến chất lượng không khí giảm là nạn phá rừng gia tăng Kể từ năm 2012, nó đã tăng (3) hơn 300.000 ha.)

A. between: giữa                    

B. from: từ                 

C. in: trong                             

D. by: bằng cách

4. B

I believe (4) building a solar power station outside of town will help a lot.

(Tôi tin rằng xây dựng một trạm năng lượng mặt trời bên ngoài thị trấn sẽ giúp ích rất nhiều.)

A. taxing: thuế           

B. building: tòa nhà               

C. banning: cấm                     

D. consuming: tiêu thụ

5. A

Finally, (5) increasing the tax on fuel should help reduce the amount of vehicles on the road.

(Cuối cùng, tăng thuế nhiên liệu sẽ giúp giảm lượng phương tiện lưu thông trên đường.)

A. increasing: tăng     

B. reducing: giảm                   

C. switching: chuyển đổi                   

D. taxing: đánh thuế

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Pollution in Sutterton

The air quality in Sutterton has decreased a lot over the past ten years. In this report, I will give details to show why it has decreased and give suggestions on how it can be improved.

First, the overall CO2 (1) emissions have increased by 19% since 2012. That is an increase of over 25,000 tonnes of CO2. This is partly due to three new factories opening in 2015. (2) From 2015 to 2016, emission increased by 13%. The other cause is having around 8% more vehicles on the road. This is likely due to the increased transportation needed for the factories. The second reason for the decreased air quality is the increase in deforestation Since 2012, it has increased (3) by over 300,000 hectares. From 2012 to 2016, it only increased by about 50,000 hectares. However, since 2017, it has increased by over 250,000 hectares.

I have three suggestions to improve the air quality. I believe (4) building a solar power station outside of town will help a lot. Next, banning deforestation will help keep the trees you have left. Finally, (5) increasing the tax on fuel should help reduce the amount of vehicles on the road.

In conclusion, the air quality in Sutterton has decreased significantly over the past ten years. This is due to both increased CO2 emissions and deforestation. I believe building a solar power station, banning deforestation, and increasing tax on fuel will greatly improve the air quality.

Tạm dịch:

Ô nhiễm ở Sutterton

Chất lượng không khí ở Sutterton đã giảm đi rất nhiều trong mười năm qua. Trong báo cáo này, tôi sẽ cung cấp chi tiết để chỉ ra lý do tại sao nó lại giảm và đưa ra các đề xuất về cách cải thiện nó.

Đầu tiên, tổng lượng khí thải CO2(1) đã tăng 19% kể từ năm 2012. Đó là mức tăng hơn 25.000 tấn CO2. Điều này một phần là do ba nhà máy mới mở cửa trong năm 2015. (2) Từ năm 2015 đến năm 2016, lượng phát thải đã tăng 13%. Nguyên nhân khác là có thêm khoảng 8% phương tiện lưu thông trên đường. Điều này có thể là do nhu cầu vận chuyển tăng lên cho các nhà máy. Lý do thứ hai khiến chất lượng không khí giảm là nạn phá rừng gia tăng Kể từ năm 2012, nó đã tăng (3) hơn 300.000 ha. Từ năm 2012 đến 2016 chỉ tăng khoảng 50.000 ha. Tuy nhiên, kể từ năm 2017, nó đã tăng hơn 250.000 ha.

Tôi có ba gợi ý để cải thiện chất lượng không khí. Tôi tin rằng (4) xây dựng một trạm năng lượng mặt trời bên ngoài thị trấn sẽ giúp ích rất nhiều. Tiếp theo, cấm chặt phá rừng sẽ giúp giữ lại những cây bạn còn lại. Cuối cùng, (5) tăng thuế nhiên liệu sẽ giúp giảm lượng phương tiện lưu thông trên đường.

Tóm lại, chất lượng không khí ở Sutterton đã giảm đáng kể trong mười năm qua. Điều này là do cả lượng khí thải CO2 tăng và nạn phá rừng. Tôi tin rằng việc xây dựng một nhà máy năng lượng mặt trời, cấm phá rừng và tăng thuế nhiên liệu sẽ cải thiện đáng kể chất lượng không khí.

Vocabulary

a. Fill in the blanks using the words in the box. There are two extra words which you do not need to use.

(Điền vào chỗ trống sử dụng các từ trong hộp. Có hai từ bị thừa mà bạn không cần phải sử dụng.)

consuming                   facilities           scholarship                  switching         approximately

1. We should think about ____________ to a greener source of energy.

2. The __________at my university are amazing. There is a huge library and a great computer lab.

3. CO2 emissions increase by ____________ 20,000 tonnes.

Phương pháp giải:

consuming (v): tiêu thụ                      

facilities (n): cơ sở vật chất   

scholarship (n): học bổng                  

switching (v): chuyển đổi      

approximately (adv): khoảng, xấp xỉ

Lời giải chi tiết:

1. switching

2. facilities

3. approximately

1. We should think about switching to a greener source of energy.

(Chúng ta nên nghĩ đến việc chuyển sang một nguồn năng lượng xanh hơn.)

2. The facilities at my university are amazing. There is a huge library and a great computer lab.

(Cơ sở vật chất ở trường đại học của tôi thật tuyệt vời. Có một thư viện khổng lồ và một phòng máy tính tuyệt vời.)

3. CO2 emissions increase by approximately 20,000 tonnes.

(Lượng khí thải CO2 tăng xấp xỉ 20.000 tấn.)

b. Fill in the blanks with the words from Unit 5. The first letter is already there.

(Điền vào chỗ trống với các từ trong Bài 5. Chữ cái đầu tiên đã có rồi.)

1. Malaysia, Thailand. Singapore, Indonesia, and the Philippines are the f__________ of ASEAN.

2. I’m an engineering g_____________ looking to start my new career.

3. The first ASEAN s__________ was in 1976. It was held in Indonesia.

Lời giải chi tiết:

1. founders

2. graduate

3. summit 

1. founders (n): người sáng lập

Malaysia, Thailand. Singapore, Indonesia, and the Philippines are the founders of ASEAN.

(Malaixia, Thái Lan. Singapore, Indonesia và Philippines là những nước sáng lập ASEAN.)

2. graduate (n): sinh viên mới tốt nghiệp

I’m an engineering graduate looking to start my new career.

(Tôi là một sinh viên tốt nghiệp kỹ sư đang tìm cách bắt đầu sự nghiệp mới của mình.)

3. summit (n): hội nghị thượng đỉnh

The first ASEAN summit was in 1976. It was held in Indonesia.

(Hội nghị cấp cao ASEAN đầu tiên được tổ chức vào năm 1976 tại In-đô-nê-xi-a.)

Grammar

a. Write full questions using the prompts and Past Simple.

(Viết câu hỏi đầy đủ bằng cách sử dụng gợi ý và Quá khứ đơn.)

1. Which/countries/attend/summit?

______________________________________

2. When/ASEAN Declaration/sign?

_______________________________________

3. How many/gold medals/Vietnam/win/2015/SEA Games?

_______________________________________

Lời giải chi tiết:

1. Which countries attended the summit?

(Những quốc gia nào tham dự hội nghị thượng đỉnh?)

=> Câu hỏi thì quá khứ đơn dạng chủ động: Wh-word + Ved/V2 + O?

2. When was the ASEAN Declaration signed?

(Tuyên bố ASEAN được ký kết khi nào?)

=> Câu hỏi thì quá khứ đơn dạng bị động: Wh-word + was/ were + S + Ved/V3?

3. How many gold medals did Vietnam win in the 2015 SEA Games?

(SEA Games 2015 Việt Nam giành được bao nhiêu Huy chương vàng?)

=> Câu hỏi thì quá khứ đơn dạng chủ động: Wh-word + did + S + V?

b. Fill in the blanks with the correct form of the verbs.

(Điền vào chỗ trống với dạng đúng của động từ.)

1. Governments should ______________ (think) about _____________(plant) more trees.

2. I think ______________ (use) cleaner energy sources might. (Switch) to electric buses will

 ______________ (be) the best solution.

3. ___________ (Switch) to electric buses will _____________ (reduce) emissions.

Lời giải chi tiết:

1. think – planting

2. using – be

3. Switching – reduce

1. Governments should think about planting more trees.

(Chính phủ nên nghĩ đến việc trồng nhiều cây xanh hơn.)

Giải thích: should + V; about + V-ing. 

2. I think using cleaner energy sources might be the best solution.

(Tôi nghĩ rằng sử dụng các nguồn năng lượng sạch hơn có thể là giải pháp tốt nhất.)

Giải thích: đứng trước động từ “might” cần V-ing đóng vai trò chủ ngữ; might + V. 

3. Switching to electric buses will reduce emissions.

(Chuyển sang xe buýt điện sẽ giảm phát thải.)

Giải thích: Đứng trước động từ “will” cần V-ing đóng vai trò chủ ngữ; will + V. 

Pronunciation

a. Circle the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

(Khoanh tròn từ khác với ba từ còn lại ở vị trí trọng âm chính trong mỗi câu hỏi sau.)

1.

A. consume                        

B. hectare                   

C. program                 

D. carbon

2.

A. emission                        

B. graduate                

C. solution                 

D. semester

Lời giải chi tiết:

1. A

A. consume (v) /kənˈsjuːm/: tiêu thụ                         

B. hectare (n) /ˈhek.teər/: héc-ta                    

C. program (n) /ˈprəʊ.ɡræm/: chương trình               

D. carbon (n)  /ˈkɑː.bən/

Phương án A trọng âm ở âm tiết 2, các đáp án còn lại trọng âm ở âm tiết 1.

2. B

A. emission (n) /iˈmɪʃ.ən/: khí thải                            

B. graduate (n)  /ˈɡrædʒ.u.ət/: tốt nghiệp                   

C. solution (n) /səˈluː.ʃən/: giải pháp             

D. semester (n) /sɪˈmes.tər/: học kì

Phương án B trọng âm ở âm tiết 1, các đáp án còn lại trọng âm ở âm tiết 2.

b. Circle the word that has the underlined part pronounced differently from the others.

(Khoanh tròn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại.)

1.

A. fossil                              

B. global                     

C. approximately        

D. scholarship

2.

A. tonnes                            

B. emission              

C. fuels                       

D. governments

Lời giải chi tiết:

1. B

A. fossil /ˈfɒs.əl/ (n): hóa thạch                                 

B. global  /ˈɡləʊ.bəl/ (adj): toàn cầu              

C. approximately  /əˈprɒk.sɪ.mət.li/ (adv): khoảng, xấp xỉ   

D. scholarship  /ˈskɒl.ə.ʃɪp/ (n): học bổng

Phương án B phát âm là /əʊ/, các đáp án còn lại phát âm là /ɒ/.

2. D

A. tonne/tʌnz/:                                 

B. emission /iˈmɪʃ.ənz/ (n): khí thải            

C. fuel /ˈfjuː.əlz/ (n): nhiên liệu                  

D. government/ˈɡʌv.ən.mənts/ (n): chính phủ

Phương án D phát âm là /s/, các đáp án còn lại phát âm là /z/.

Speaking

Save Our Planet (Cứu hành tinh của chúng ta)

a. In groups of 2-4: Suggest reasons why global warming has increased over the last five years. Give examples if you can.

(Trong nhóm 2-4: Đề xuất lý do tại sao sự nóng lên toàn cầu đã tăng lên trong năm năm qua. Cho ví dụ nếu bạn có thể.)

Lời giải chi tiết:

– The main driver of global warming is the greenhouse effect. Some gases in the Earth’s atmosphere act a bit like the glass in a greenhouse, trapping the sun’s heat and stopping it from leaking back into space and causing global warming. Many of these greenhouse gases occur naturally, but human activities are increasing the concentrations of some of them in the atmosphere, in particular: carbon dioxide (CO2), methane…

(Nguyên nhân chính của sự nóng lên toàn cầu là hiệu ứng nhà kính. Một số khí trong bầu khí quyển của Trái đất hoạt động giống như thủy tinh trong nhà kính, giữ nhiệt của mặt trời và ngăn không cho nó rò rỉ trở lại không gian và gây ra sự nóng lên toàn cầu. Nhiều loại khí nhà kính này xảy ra một cách tự nhiên, nhưng các hoạt động của con người đang làm tăng nồng độ của một số loại khí này trong khí quyển, đặc biệt là: carbon dioxide (CO2), metan…)

– Burning coal, oil and gas produces carbon dioxide and nitrous oxide.

(Đốt than, dầu mỏ, khí đốt sinh ra khí cacbonic và nitơ oxit.)

– Cutting down forests (deforestation). Trees help to regulate the climate by absorbing CO2 from the atmosphere. When they are cut down, that beneficial effect is lost and the carbon stored in the trees is released into the atmosphere, adding to the greenhouse effect.

(Chặt phá rừng (phá rừng). Cây xanh giúp điều hòa khí hậu bằng cách hấp thụ CO2 từ khí quyển. Khi chúng bị đốn hạ, tác dụng có lợi đó sẽ bị mất đi và carbon được lưu trữ trong cây được giải phóng vào khí quyển, làm tăng thêm hiệu ứng nhà kính.)

– Increasing livestock farming. Cows and sheep produce large amounts of methane when they digest their food.

(Gia tăng chăn nuôi gia súc. Bò và cừu tạo ra một lượng lớn khí mêtan khi chúng tiêu hóa thức ăn.)

b. Discuss potential solutions that governments and people can do to reduce global warming.

(Thảo luận về các giải pháp tiềm năng mà chính phủ và người dân có thể làm để giảm sự nóng lên toàn cầu.)

Lời giải chi tiết:

The main ways to reduce global warming that government and people can do:

– Keep fossil fuels in the ground. Fossil fuels include coal, oil and gas – and the more that are extracted and burned, the worse climate change will get. All countries need to move their economies away from fossil fuels as soon as possible.

– Invest in renewable energy. Changing our main energy sources to clean and renewable energy is the best way to stop using fossil fuels. These include technologies like solar, wind, wave, tidal and geothermal power.

– Switch to sustainable transport. Petrol and diesel vehicles, planes and ships use fossil fuels. Reducing car use, switching to electric vehicles and minimising plane travel will not only help stop climate change, it will reduce air pollution too.

– Improve farming and encourage vegan diets. One of the best ways for individuals to help stop climate change is by reducing their meat and dairy consumption, or by going fully vegan. Businesses and food retailers can improve farming practices and provide more plant-based products to help people make the shift.

Tạm dịch:

Những cách chính để giảm sự nóng lên toàn cầu mà chính phủ và người dân có thể làm:

– Giữ nhiên liệu hóa thạch trong lòng đất. Nhiên liệu hóa thạch bao gồm than đá, dầu mỏ và khí đốt – càng được khai thác và đốt cháy nhiều thì biến đổi khí hậu càng trở nên tồi tệ hơn. Tất cả các quốc gia cần chuyển nền kinh tế của họ ra khỏi nhiên liệu hóa thạch càng sớm càng tốt.

– Đầu tư vào năng lượng tái tạo. Thay đổi các nguồn năng lượng chính của chúng ta thành năng lượng sạch và tái tạo là cách tốt nhất để ngừng sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Chúng bao gồm các công nghệ như năng lượng mặt trời, gió, sóng, thủy triều và địa nhiệt.

– Chuyển sang vận tải bền vững. Các phương tiện, máy bay và tàu chạy bằng xăng và dầu diesel sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Giảm sử dụng ô tô, chuyển sang sử dụng xe điện và giảm thiểu việc đi lại bằng máy bay sẽ không chỉ giúp ngăn chặn biến đổi khí hậu mà còn giảm ô nhiễm không khí.

– Cải thiện canh tác và khuyến khích chế độ ăn thuần chay. Một trong những cách tốt nhất để các cá nhân giúp ngăn chặn biến đổi khí hậu là giảm tiêu thụ thịt và sữa, hoặc ăn thuần chay hoàn toàn. Các doanh nghiệp và nhà bán lẻ thực phẩm có thể cải thiện các phương pháp canh tác và cung cấp nhiều sản phẩm từ thực vật hơn để giúp mọi người thực hiện chuyển đổi.

c. Tell another group your ideas.

(Nói với một nhóm khác ý tưởng của bạn.)

Writing

a. In pairs: Check your partner’s writing passages for Units 4-5 using Feedback forms from the lessons.

(Làm theo cặp: Kiểm tra các đoạn văn của đối tác của bạn cho Bài 4-5 bằng cách sử dụng các mẫu Phản hồi từ các bài học.)

b. Make a list of things you need to remember for your future writing.

(Lập danh sách những điều bạn cần nhớ cho bài viết sau này.)

c. Compare your list with another group and add anything you think is useful.

(So sánh danh sách của bạn với một nhóm khác và thêm bất kỳ thứ gì bạn cho là hữu ích.)