Với giải Unit 2 2E. Word Skills lớp 11 trang 29 Tiếng Anh 11 Friends Global chi tiết trong Unit 2: Leisure time giúp học sinh dễ dàng xem và so sánh lời giải từ đó biết cách làm bài tập Tiếng anh 11. Mời các bạn đón xem:

Giải Tiếng anh lớp 11 Unit 2: Leisure time

1. SPEAKING Look at the photos. What do they have in common? Which is the most spectacular, in your opinion?

(Nhìn vào những bức ảnh. Chúng có đặc điểm gì chung? Cái nào là ngoạn mục nhất, theo ý kiến của bạn?)

(ảnh 4)

Lời giải:

The 3 pictures are all about activities or sports at different beautiful places. In my opinion, the second picture is the most spectacular because I can see the man is enjoying relaxing in the swimming pool and looking at a beautiful city from there.

(3 bức tranh đều nói về các hoạt động hoặc thể thao ở những địa điểm đẹp khác nhau. theo ý kiến của tôi, bức ảnh thứ hai là ngoạn mục nhất bởi vì tôi có thể nhìn thấy người đàn ông đang tận hưởng việc thư giãn trong bể bơi và ngắm nhìn một thành phố xinh đẹp từ đó.)

2. VOCABULARY Match the nouns below with the photos in exercise 1. Some nouns go with more than one photo.

(Nối các danh từ dưới đây với các bức ảnh trong bài tập 1. Một số danh từ đi với nhiều hơn một bức ảnh.)

Compound nouns

flood lights

football pitch

main road

mountain range

swimming pool

tennis court

safety net

sea shore

tennis player

tower block

Phương pháp giải:

Compound nouns (Danh từ ghép)

– flood lights: đèn pha

– football pitch: sân bóng đá

– main road: đường chính

– mountain range: dãy núi

– swimming pool: hồ bơi

– tennis court: sân quần vợt

– safety net: mạng lưới an toàn

– sea shore: bờ biển

– tennis player: ngươi chơi tennis

– tower block: tòa tháp

Lời giải:

*Picture A: tennis court, safety net, sea shore, tower block.

(Hình A: sân tennis, lưới an toàn, bờ biển, tòa tháp.)

*Picture B: flood lights, swimming pool, tower block

(Hình B: đèn pha, bể bơi, tòa tháp)

*Picture C: main road, mountain range

(Hình C: con đường chính, dãy núi)

3. PRONUNCIATION Listen and repeat the compound nouns from exercise 2. Which word is stressed: the first or second?

(Nghe và lặp lại các danh từ ghép trong bài tập 2. Từ nào được nhấn mạnh: đầu tiên hay thứ 2?)

Lời giải:

Đang cập nhật!

4. Read the Learn this! box. Then look at the compound nouns in exercise 2. Underline at least one example of each type (1, 2 and 3). Which type has the most examples?

(Đọc khung Learn this! Sau đó nhìn vào các danh từ ghép trong bài tập 2. Gạch dưới ít nhất một ví dụ của mỗi loại (1, 2 và 3). Loại nào có nhiều ví dụ nhất?)

 

LEARN THIS! Compound nouns (LEARN THIS! Danh từ ghép)

a. Compound nouns are nouns formed from two words.

(Danh từ ghép là danh từ được hình thành từ hai từ.)

1. noun + noun (bathroom, safety barrier)

(danh từ + danh từ (phòng tắm, hàng rào an toàn))

2. -ing form + noun (dining room, recording studio)

(dạng -ing + danh từ (phòng ăn, phòng thu âm))

3. adjective + noun (wet room, whiteboard)

(tính từ + danh từ (phòng ướt, bảng trắng))

b. We usually write compound nouns as two words, but sometimes as one word (whiteboard) or with a hyphen (make-up). Check in a dictionary.

(Chúng ta thường viết các danh từ ghép dưới dạng hai từ, nhưng đôi khi là một từ (bảng trắng) hoặc có dấu gạch nối (trang điểm). Kiểm tra một từ điển.)

c. The stress is usually on the first word.

(Trọng âm thường ở từ đầu tiên.)

Lời giải:

Type 1: flood lights, football pitch, mountain range, tennis court, safety net, sea shore, tennis player. tower block.

(Loại 1: đèn pha, sân bóng đá, dãy núi, sân tennis, lưới an toàn, bờ biển, người chơi tennis, tòa tháp.)

Type 2: swimming pool.

(Loại 2: bể bơi.)

Type 3: main road.

(Loại 3: đường chính.)

=> Type 1 has the most examples.

(Loại 1 có nhiều ví dụ nhất.)

5. Work in pairs. Match the words in A and B to form sports venues, using a dictionary to help you. Find three more sports venues in exercise 2.

(Làm việc theo cặp. Ghép các từ ở A và B để tạo thành các địa điểm thể thao, sử dụng từ điển để giúp bạn. Tìm thêm ba địa điểm thể thao trong bài tập 2.)

A.

athletics

basketball

bowling

boxing

climbing

dance

golf

ice

weights

 

B.

alley

room

course

court

ring

rink

studio

track

wall

 

Phương pháp giải:

A.

athletics: thể thao

basketball: bóng rổ

bowling: bowling

boxing: quyền anh

climbing: leo

dance: nhảy

golf: golf

ice: băng

weights: tạ

B.

alley: sảnh

room: phòng

course: trường đua

court: sân thi đấu

ring: chuông

rink: sân trượt băng

studio: phòng thu

track: đường mòn

wall: tường

Lời giải:

1. athletics track: điền kinh

2. basketball court: sân bóng rổ

3. bowling alley: sân chơi bowling

4. boxing ring: võ đài quyền anh

5. climbing wall: leo tường

6. ice rink: sân trượt băng

7. dance studio: phòng tập nhảy

8. golf course: sân gôn

9. weights room: phòng tập tạ

6. VOCABULARY Work in pairs. Read the Learn this! box. Decide which sports venues from exercises 2 and 5 you are likely to describe with these compound adjectives.

(Làm việc theo cặp. Đọc khung Learn this! Quyết định địa điểm thể thao nào từ bài tập 2 và 5 mà bạn có khả năng mô tả bằng các tính từ ghép này.)

Compound adjectives

25-metre

400-metre

air-conditioned

brightly lit

eight-lane

full-sized

open-air

solar-heated

soundproof

well-equipped

LEARN THIS! Compound adjectives

(LEARN THIS! Tính từ ghép)

a. Compound adjectives are adjectives formed from two words.

(Tính từ ghép là tính từ được hình thành từ hai từ.)

well-known (nổi tiếng)

half-eaten (ăn dang dở)      

record-breaking (phá kỉ lục)         

wind-powered (năng lượng gió)

b. We usually write compound adjectives with a hyphen.

(Chúng ta thường viết các tính từ ghép với dấu gạch nối.)

c. Sometimes, compound adjectives have more than two words (state-of-the-art)

(Đôi khi, các tính từ ghép có nhiều hơn hai từ (hiện đại))

Phương pháp giải:

Compound adjectives (Tính từ ghép)

– 25-metre: 25 mét

– 400-metre: 400 mét

– air-conditioned: có máy lạnh

– brightly lit: thắp sáng rực rỡ

– eight-lane: tám làn

– full-sized: kích thước đầy đủ

– open-air: ngoài trời

– solar-heated: sưởi ấm bằng năng lượng mặt trời

– soundproof: cách âm

– well-equipped: trang bị tốt

Lời giải:

– 25-metre: swimming pool

(25m: hồ bơi)

– 400-metre: athletics track

(400m: đường chạy điền kinh)

– air-conditioned: ice rink

(có điều hòa: sân trượt băng)

– brightly lit: boxing ring

(sáng rực rỡ: võ đài quyền anh)

– eight-lane: swimming pool

(tám làn: bể bơi)

– full-sized: golf course

(kích thước đầy đủ: sân golf)

– open-air: climbing wall

(ngoài trời: leo tường)

– solar-heated: football pitch

(năng lượng mặt trời sưởi ấm: sân bóng đá)

– soundproof: dance studio

(cách âm: phòng tập nhảy)

– well-equipped: weights room

(đầy đủ tiện nghi: phòng tập tạ)

7. Listen to four students arguing in favour of a new facility for their school. Match the facilities below (a-d) with the speakers (1-4).

(Hãy lắng nghe bốn học sinh tranh luận ủng hộ một cơ sở mới cho trường học của họ. Ghép các cơ sở bên dưới (a-d) với người nói (1-4).)

a. a state-of-the-art recording studio

(một phòng thu âm hiện đại)

b. a well-equipped art and design studio

(một studio nghệ thuật và thiết kế được trang bị tốt)

c. a high-speed wi-fi network

(một mạng wi-fi tốc độ cao)

d. an all-weather football pitch

(một sân bóng đá mọi thời tiết)

8. SPEAKING Work in groups. Which facility from exercise 7 would you like most for your school? Why? Can the whole class agree on one choice?

(Làm việc theo nhóm. Cơ sở nào từ bài tập 7 mà bạn muốn nhất cho trường học của bạn? Tại sao? Cả lớp có thể đồng ý về một lựa chọn?)